Bỏ qua đến nội dung

空手

kōng shǒu
#6474

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. empty-handed
  2. 2. unarmed
  3. 3. (painting, embroidery etc) without following a model