Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỗng
- 2. trống rỗng
- 3. không
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“内容”、“理论”、“文章”等搭配,如“内容空洞”。
Common mistakes
“空洞”作名词指具体洞穴;作形容词时多指言论、内容等抽象事物缺乏实质,不可用于形容物理体积的空。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇文章内容 空洞 ,没有实际观点。
This article is vacuous in content, lacking any real opinions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.