Bỏ qua đến nội dung

空洞

kōng dòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỗng
  2. 2. trống rỗng
  3. 3. không

Usage notes

Collocations

常与“内容”、“理论”、“文章”等搭配,如“内容空洞”。

Common mistakes

“空洞”作名词指具体洞穴;作形容词时多指言论、内容等抽象事物缺乏实质,不可用于形容物理体积的空。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章内容 空洞 ,没有实际观点。
This article is vacuous in content, lacking any real opinions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.