Bỏ qua đến nội dung

空穴来风

kōng xué lái fēng
#34659

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. wind from an empty cave (idiom)
  2. 2. fig. unfounded (story)
  3. 3. baseless (claim)