Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

空空如也

kōng kōng rú yě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. as empty as anything (idiom); completely bereft
  2. 2. to have nothing
  3. 3. vacuous
  4. 4. hollow
  5. 5. empty (argument, head etc)