Bỏ qua đến nội dung

空空

kōng kōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. empty
  2. 2. vacuous
  3. 3. nothing
  4. 4. vacant
  5. 5. in vain
  6. 6. all for nothing
  7. 7. air-to-air (missile)