Bỏ qua đến nội dung

空荡荡

kōng dàng dàng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trống rỗng
  2. 2. vắng vẻ
  3. 3. hoang vắng

Usage notes

Collocations

通常作谓语或定语,描述空间空旷无人或无物,常见于‘显得空荡荡’或‘空荡荡的’结构。

Common mistakes

不要说‘很空荡荡’,因为‘空荡荡’本身已含程度意味,应直接用‘空荡荡的’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
教室里 空荡荡 的,没有一个人。
The classroom is empty, not a single person is there.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.