Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

穿破

chuān pò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wear out (clothes)
  2. 2. to pierce (a membrane etc)

Từ cấu thành 穿破