Bỏ qua đến nội dung

穿越

chuān yuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi qua
  2. 2. traverser
  3. 3. qua

Usage notes

Common mistakes

穿越 often implies a significant or effortful passage, unlike 通过 which is more neutral for 'go through'.

Cultural notes

穿越 is commonly used in time-travel fiction (穿越剧) to mean traveling through time into another era.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 穿越 了沙漠。
They traversed the desert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.