Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

突厥

tū jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Turkic ethnic group

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是 突厥 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5815583)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 突厥