Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

突起

tū qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to appear suddenly
  2. 2. projection
  3. 3. bit sticking out

Từ cấu thành 突起