窈窈
yǎo yǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. obscure
- 2. dusky
- 3. far and deep
- 4. profound
- 5. see also 杳杳[yǎo yǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.