窈窕

yǎo tiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sweet, fair, and graceful (of a woman)
  2. 2. a seductive woman
  3. 3. secluded (bower)

Từ cấu thành 窈窕