Bỏ qua đến nội dung

yáo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. lò gạch
  3. 3. lò than

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

窑通常指工业或手工烧制用的设施,日常厨房电器用烤箱(烤炉),如说‘放进窑里烤’在普通语境下不自然。

Formality

窑在俚语中可指妓院,极不正式且冒犯,学习者应避免随意使用,仅在阅读旧小说或电影台词时可能遇到。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 是用来烧砖的。
This kiln is used for firing bricks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.