Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cửa sổ
- 2. cửa sổ máy tính
- 3. cửa sổ dịch vụ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“服务”、“售票”、“咨询”等名词搭配,表示提供服务的场所或界面。
Common mistakes
注意“窗口”可指抽象的“机会”或“途径”,如“打开一个窗口”,不要局限于物理窗户。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请到三号 窗口 办理手续。
Please go to window number three to complete the procedures.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.