Bỏ qua đến nội dung

窗口

chuāng kǒu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cửa sổ
  2. 2. cửa sổ máy tính
  3. 3. cửa sổ dịch vụ

Usage notes

Collocations

通常与“服务”、“售票”、“咨询”等名词搭配,表示提供服务的场所或界面。

Common mistakes

注意“窗口”可指抽象的“机会”或“途径”,如“打开一个窗口”,不要局限于物理窗户。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请到三号 窗口 办理手续。
Please go to window number three to complete the procedures.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 窗口