Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bậu cửa sổ
- 2. kệ cửa sổ
- 3. bậu sổ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 放 (to place) or 摆 (to display), e.g., 把花盆放在窗台上 (put the flowerpot on the windowsill).
Câu ví dụ
Hiển thị 1小猫喜欢坐在 窗台 上晒太阳。
The kitten likes to sit on the windowsill and bask in the sun.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.