Bỏ qua đến nội dung

窗帘

chuāng lián
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màn cửa sổ
  2. 2. màn cửa

Usage notes

Collocations

Common verbs: 拉窗帘 (draw the curtains), 挂窗帘 (hang curtains). Use 拉 to open or close.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 窗帘 拉上。
Please draw the curtains.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.