Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màn cửa sổ
- 2. màn cửa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common verbs: 拉窗帘 (draw the curtains), 挂窗帘 (hang curtains). Use 拉 to open or close.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把 窗帘 拉上。
Please draw the curtains.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.