Bỏ qua đến nội dung

窗户

chuāng hu
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cửa sổ

Usage notes

Collocations

Use 一扇 (yī shàn) for counting windows, not 一个.

Common mistakes

窗户 refers to the whole window including frame and glass; for just the pane, use 窗玻璃 (chuāng bōli).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
窗户 透着光。
Light penetrates through the window.
请打开 窗户
Please open the window.
孩子扒着 窗户 看外面。
The child clings to the window and looks outside.
房间里有两扇 窗户
There are two windows in the room.
关上 窗户
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3976893)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 窗户