Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
- 2. bị ép buộc
- 3. khó xử
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“经济”“生活”等词连用,表示经济困难,如“经济窘迫”。用于形容处境时,多指陷入困境、难以应付的局面。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他最近经济 窘迫 ,连房租都付不起了。
He has been financially hard-pressed recently and can't even afford the rent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.