Bỏ qua đến nội dung

窘迫

jiǒng pò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn
  2. 2. bị ép buộc
  3. 3. khó xử

Usage notes

Collocations

常与“经济”“生活”等词连用,表示经济困难,如“经济窘迫”。用于形容处境时,多指陷入困境、难以应付的局面。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他最近经济 窘迫 ,连房租都付不起了。
He has been financially hard-pressed recently and can't even afford the rent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.