Bỏ qua đến nội dung

cuàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trốn
  2. 2. sửa đổi
  3. 3. bị đày

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

“窜”常与方向补语搭配,如“窜进”、“窜出”,表示快速移动。

Formality

“窜”在正式文本中可用于“窜改”表示擅自修改,带有贬义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小偷 进了巷子。
The thief darted into the alley.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.