Bỏ qua đến nội dung

立体

lì tǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ba chiều
  2. 2. ba chiều không gian
  3. 3. ba chiều lập thể

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often paired with 感 to form 立体感 (three-dimensional effect) or with 声 to mean 'stereo sound'.

Common mistakes

Unlike English 'solid', 立体 does not mean 'not liquid/gas'; use 固体 for physical state.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画有很强的 立体 感。
This painting has a strong three-dimensional effect.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 立体