Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

立冬

lì dōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lidong or Start of Winter, 19th of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 7th-21st November

Từ cấu thành 立冬