立足

lì zú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stand
  2. 2. to have a footing
  3. 3. to be established
  4. 4. to base oneself on