Bỏ qua đến nội dung

立足

lì zú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đứng vững
  2. 2. có chỗ đứng
  3. 3. đặt nền móng

Usage notes

Collocations

Often used with 于 or 在 to indicate what something is based on or where it is established, e.g., 立足于实际 (based on reality).

Common mistakes

Do not use 立足 for physical standing; it refers to establishing a stable position or foundation, not a physical posture.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
立足 现实,才能取得成功。
Only by basing oneself on reality can one achieve success.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.