站起
zhàn qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get up on hind legs (esp. of horse)
- 2. to stand
- 3. to spring up
Câu ví dụ
Hiển thị 3站起 來。
別 站起 來。
你應該 站起 來說話。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.