站起

zhàn qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get up on hind legs (esp. of horse)
  2. 2. to stand
  3. 3. to spring up

Câu ví dụ

Hiển thị 3
站起 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1231042)
站起 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10329166)
你應該 站起 來說話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1231036)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 站起