竞技
jìng jì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc thi đấu
- 2. cuộc thi
- 3. cuộc thi thể thao
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这两支队伍在赛场上的 竞技 水平都很高。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.