竞技
jìng jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc thi đấu
- 2. cuộc thi
- 3. cuộc thi thể thao
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“体育”“电竞”“运动”等词搭配,如“体育竞技”“电子竞技”。
Common mistakes
“竞技”作动词时一般不直接带宾语,需要说“进行竞技”或“展开竞技”,不说“竞技足球”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两支队伍在赛场上的 竞技 水平都很高。
Both teams showed a high level of athletic competition on the field.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.