Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quy chế
- 2. điều lệ
- 3. hiến chương
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
章程 is used in formal or official contexts, such as legal documents and company bylaws.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请遵守公司的 章程 。
Please follow the company's regulations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.