Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

童军

tóng jūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Scout (youth organization)
  2. 2. see also 童子軍|童子军[tóng zǐ jūn]