Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

童身

tóng shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. undefiled body
  2. 2. virginity
  3. 3. virgin

Từ cấu thành 童身