Bỏ qua đến nội dung

竹子

zhú zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trúc
  2. 2. tre trúc

Usage notes

Collocations

When counting bamboo stalks, use 根 (gēn) as the measure word: 一根竹子 (one bamboo stalk).

Cultural notes

In Chinese culture, bamboo symbolizes integrity and resilience, often appearing in art and poetry.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片 竹子 长得很快。
This grove of bamboo grows very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 竹子