Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây tre
- 2. gậy tre
- 3. cây trúc
Câu ví dụ
Hiển thị 1绿色的藤蔓缠绕在 竹竿 上。
Green vines twine around the bamboo pole.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.