Bỏ qua đến nội dung

竿

gān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pole

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
竿 见影。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 792903)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.