笑声
xiào shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cười
- 2. tiếng cười
Câu ví dụ
Hiển thị 1房间里充满了 笑声 。
The room is filled with laughter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.