Bỏ qua đến nội dung

笑容

xiào róng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nụ cười
  2. 2. cười
  3. 3. biểu hiện cười

Usage notes

Collocations

常与“露出”、“满面”搭配,如“露出笑容”、“满面笑容”,但很少与“做”连用,不能说“做笑容”。

Common mistakes

学习者易将“笑容”与“微笑”混用。“笑容”是名词,指笑的表情;“微笑”可作动词或名词,多指不出声的轻微的笑。可以说“保持微笑”,但一般不说“保持笑容”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的 笑容 好似阳光般温暖。
His smile seems as warm as sunshine.
他的 笑容 如同阳光。
His smile is like sunshine.
她有一个甜美的 笑容
She has a sweet smile.
他面帶 笑容
Nguồn: Tatoeba.org (ID 928892)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.