笑容

xiào róng
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. smile
  2. 2. smiling expression

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他面帶 笑容
Nguồn: Tatoeba.org (ID 928892)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.