Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nụ cười
- 2. cười
- 3. biểu hiện cười
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“露出”、“满面”搭配,如“露出笑容”、“满面笑容”,但很少与“做”连用,不能说“做笑容”。
Common mistakes
学习者易将“笑容”与“微笑”混用。“笑容”是名词,指笑的表情;“微笑”可作动词或名词,多指不出声的轻微的笑。可以说“保持微笑”,但一般不说“保持笑容”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他的 笑容 好似阳光般温暖。
His smile seems as warm as sunshine.
他的 笑容 如同阳光。
His smile is like sunshine.
她有一个甜美的 笑容 。
She has a sweet smile.
他面帶 笑容 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.