Bỏ qua đến nội dung

笔墨

bǐ mò
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pen and ink
  2. 2. words
  3. 3. writing

Từ cấu thành 笔墨