Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

笔挺

bǐ tǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (standing) very straight
  2. 2. straight as a ramrod
  3. 3. bolt upright
  4. 4. well-ironed
  5. 5. trim

Từ cấu thành 笔挺