Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáo trúc
- 2. sáo
- 3. đàn sáo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用动词搭配为“吹笛子”;表示演奏曲子时可以说“用笛子吹一首曲子”。
Common mistakes
“笛子”专指中国横吹竹笛;西方横吹金属长笛叫“长笛”,不可混用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他每天练习吹 笛子 。
He practices playing the bamboo flute every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.