Bỏ qua đến nội dung

笛子

dí zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáo trúc
  2. 2. sáo
  3. 3. đàn sáo

Usage notes

Collocations

常用动词搭配为“吹笛子”;表示演奏曲子时可以说“用笛子吹一首曲子”。

Common mistakes

“笛子”专指中国横吹竹笛;西方横吹金属长笛叫“长笛”,不可混用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他每天练习吹 笛子
He practices playing the bamboo flute every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 笛子