Bỏ qua đến nội dung

bèn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngu
  2. 2. khờ
  3. 3. ngốc

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

“笨”和“傻”经常互换,但“傻”常指不明智,“笨”指缺乏能力或理解力,不要混淆。

Formality

“笨”可以直白地形容人或行为,口语中常带有批评语气,正式写作中较委婉。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他并不 ,只是学得慢。
He's not stupid, just slow to learn.
蛋!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1862347)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.