笨拙
bèn zhuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
- 2. vướng víu
- 3. ngu ngốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
笨拙主要描述动作笨拙或不灵巧,不能用于形容人的智力低(应使用“笨”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的动作很 笨拙 。
His movements are very clumsy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.