笨蛋
bèn dàn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fool
- 2. idiot
Câu ví dụ
Hiển thị 3笨蛋 !
笨蛋 。
笨蛋 難聚財。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.