Bỏ qua đến nội dung

笨重

bèn zhòng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cồng kềnh
  2. 2. vướng víu
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Collocations

常修饰物体、设备或体态,如笨重的家具、笨重的身体,较少用于抽象概念。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个箱子太 笨重 了,我一个人搬不动。
This box is too cumbersome; I can't move it alone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.