Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cồng kềnh
- 2. vướng víu
- 3. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常修饰物体、设备或体态,如笨重的家具、笨重的身体,较少用于抽象概念。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个箱子太 笨重 了,我一个人搬不动。
This box is too cumbersome; I can't move it alone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.