Bỏ qua đến nội dung

笼子

lóng zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lồng
  2. 2. giỏ
  3. 3. thùng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with 笼 (lóng) meaning 'steamer basket'; 笼子 is a cage for animals.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鸟在 笼子 里。
The bird is in the cage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.