Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lồng
- 2. giỏ
- 3. thùng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse with 笼 (lóng) meaning 'steamer basket'; 笼子 is a cage for animals.
Câu ví dụ
Hiển thị 1鸟在 笼子 里。
The bird is in the cage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.