Bỏ qua đến nội dung

笼统

lǒng tǒng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chung chung
  2. 2. khái quát
  3. 3. mơ hồ

Usage notes

Collocations

Common collocation: 说得很笼统 (speak in vague terms), 不能笼统地说 (one cannot generalize).

Common mistakes

笼统 is often misused as a verb meaning 'to summarize'; it is an adjective describing a general or vague statement.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的解释很 笼统 ,我听不懂。
His explanation was very vague, and I couldn't understand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.