笼罩
lǒng zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bao phủ
- 2. bao trùm
- 3. bao chùm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
笼罩常与“着”连用,表示状态持续,如“笼罩着”,学习者可能遗漏“着”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1浓雾 笼罩 着整个城市。
Thick fog shrouds the whole city.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.