等候
děng hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chờ đợi
- 2. đợi
- 3. chờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Formality
等候 is formal; in casual speech use 等.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在此 等候 。
Please wait here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.