Bỏ qua đến nội dung

等等

děng děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. et cetera
  2. 2. and so on ...
  3. 3. wait a minute!

Câu ví dụ

Hiển thị 4
哎,你 等等 我!
Hey, wait for me!
等等
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1235431)
等等
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970122)
你喜歡戲劇, 電影 等等 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 781142)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 等等