Bỏ qua đến nội dung

等级

děng jí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạng
  2. 2. cấp
  3. 3. đẳng cấp

Usage notes

Collocations

等级通常与动词“划分”“评定”搭配,如“划分等级”“评定等级”。

Common mistakes

注意“等级”不用于指人的水平(如“他的中文等级”不自然),此时宜用“水平”或“级别”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在汉语 等级 考试中,丙级词汇比较难。
In the Chinese proficiency test, level C vocabulary is relatively difficult.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 等级