Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạng
- 2. cấp
- 3. đẳng cấp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
等级通常与动词“划分”“评定”搭配,如“划分等级”“评定等级”。
Common mistakes
注意“等级”不用于指人的水平(如“他的中文等级”不自然),此时宜用“水平”或“级别”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在汉语 等级 考试中,丙级词汇比较难。
In the Chinese proficiency test, level C vocabulary is relatively difficult.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.