zhù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. short name for Guiyang 貴陽|贵阳[guì yáng]
  2. 2. five-string lute
  3. 3. Taiwan pr. [zhú]
  4. 4. to build
  5. 5. to construct
  6. 6. to ram
  7. 7. to hit

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鸟儿 巢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 794057)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.